Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Phiên âm Hán–Việt
1.2.1
Phồn thể
1.3
Chữ Nôm
1.4
Từ tương tự
1.5
Danh từ
1.5.1
Dịch
1.6
Tính từ
1.7
Động từ
1.8
Tham khảo
2
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
2.1
Cách phát âm
2.2
Từ nguyên
2.3
Danh từ
2.3.1
Đồng nghĩa
2.4
Thán từ
2.5
Tham khảo
3
Tiếng Asturias
Hiện/ẩn mục
Tiếng Asturias
3.1
Mạo từ
3.1.1
Ghi chú sử dụng
4
Tiếng Bổ trợ Quốc tế
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bổ trợ Quốc tế
4.1
Đại từ
5
Tiếng Catalan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Catalan
5.1
Từ nguyên
5.2
Mạo từ
5.3
Đại từ
5.4
Danh từ
6
Tiếng Chơ Ro
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chơ Ro
6.1
Danh từ
6.2
Tham khảo
7
Tiếng Đông Hương
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đông Hương
7.1
Danh từ
8
Tiếng Galicia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Galicia
8.1
Đại từ
8.1.1
Ghi chú sử dụng
8.2
Danh từ
8.3
Danh từ
9
Tiếng Giẻ
Hiện/ẩn mục
Tiếng Giẻ
9.1
Danh từ
9.2
Tham khảo
10
Tiếng Hà Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hà Lan
10.1
Cách phát âm
10.2
Danh từ
11
Tiếng Hungary
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hungary
11.1
Cách phát âm
11.2
Thán từ
12
Tiếng Ido
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ido
12.1
Mạo từ
13
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
Hiện/ẩn mục
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
13.1
Danh từ
14
Tiếng Lojban
Hiện/ẩn mục
Tiếng Lojban
14.1
cmavo
15
Tiếng Na Uy (
Bokmål
)
Hiện/ẩn mục
Tiếng Na Uy (
Bokmål
)
15.1
Động từ
16
Tiếng Na Uy (
Nynorsk
)
Hiện/ẩn mục
Tiếng Na Uy (
Nynorsk
)
16.1
Động từ
17
Tiếng Phần Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Phần Lan
17.1
Từ viết tắt
18
Tiếng Pháp
Hiện/ẩn mục
Tiếng Pháp